Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường đầy đủ nhất

Tháng 6, 2026 · 10 phút đọc

Trong thế giới kết nối ngày nay, việc chuyển đổi đơn vị đo lường là nhu cầu thường xuyên - từ nấu ăn theo công thức nước ngoài, mua sắm trực tuyến quốc tế, đến đọc tài liệu kỹ thuật. Bài viết này của ToolHub.pro tổng hợp bảng chuyển đổi đơn vị đo lường đầy đủ nhất cho chiều dài, cân nặng, thể tích, nhiệt độ, diện tích, và nhiều hơn nữa.

Hệ mét và hệ Imperial

Trên thế giới có hai hệ đo lường chính:

  • Hệ mét (Metric): Sử dụng mét, kilogram, lít. Được sử dụng bởi hầu hết quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam
  • Hệ Imperial: Sử dụng feet, pound, gallon. Chủ yếu được sử dụng tại Hoa Kỳ, Myanmar, và Liberia

Việc chuyển đổi giữa hai hệ là cần thiết khi giao thương quốc tế, đọc tài liệu tiếng Anh, hoặc sử dụng sản phẩm từ Mỹ.

Chuyển đổi đơn vị chiều dài

Chiều dài là đơn vị được chuyển đổi phổ biến nhất. Dưới đây là bảng chuyển đổi chi tiết:

Đơn vịMét (m)Feet (ft)Inch (in)Yard (yd)Dặm (mi)km
1 mét13.2808439.37011.093610.0006210.001
1 feet0.30481120.3333330.0001890.000305
1 inch0.02540.083310.02780.0000160.0000254
1 yard0.914433610.0005680.000914
1 dặm1,609.345,28063,3601,76011.60934
1 km1,0003,280.8439,370.11,093.610.6213711

Công thức chuyển đổi nhanh chiều dài

  • Mét sang Feet: Nhân với 3.28 (VD: 2m = 6.56 ft)
  • Feet sang Mét: Chia cho 3.28 (VD: 6 ft = 1.83m)
  • Inch sang cm: Nhân với 2.54 (VD: 12 inch = 30.48 cm)
  • cm sang Inch: Chia cho 2.54 (VD: 170 cm = 66.93 inch)
  • km sang Dặm: Nhân với 0.621 (VD: 100 km = 62.1 dặm)
  • Dặm sang km: Nhân với 1.609 (VD: 60 dặm = 96.6 km)

Chuyển đổi đơn vị cân nặng

Đơn vịKilogram (kg)Gram (g)Pound (lb)Ounce (oz)Tấn (t)
1 kg11,0002.2046235.2740.001
1 gram0.00110.0022050.0352740.000001
1 pound0.453592453.5921160.000454
1 ounce0.0283528.34950.062510.0000284
1 tấn1,0001,000,0002,204.6235,2741

Công thức chuyển đổi nhanh cân nặng

  • kg sang Pound: Nhân với 2.2 (VD: 70 kg = 154 lb)
  • Pound sang kg: Chia cho 2.2 (VD: 150 lb = 68.18 kg)
  • kg sang Lạng (lạng): Nhân với 10 (VD: 1 kg = 10 lạng)
  • Lạng sang kg: Chia cho 10 (VD: 5 lạng = 0.5 kg)

Chuyển đổi đơn vị thể tích

Đơn vịLít (L)mlGallon (US)Gallon (UK)QuartCup
1 lít11,0000.2641720.2199691.056694.22675
1 ml0.00110.0002640.0002200.0010570.004227
1 gallon (US)3.785413,785.4110.832674416
1 gallon (UK)4.546094,546.091.2009514.803819.2152
1 cup (US)0.236588236.5880.06250.0520420.251

Chuyển đổi đơn vị nhiệt độ

Nhiệt độ có 3 đơn vị phổ biến: Celsius (C), Fahrenheit (F), và Kelvin (K).

Công thứcBiểu thứcVí dụ
C sang FF = C x 9/5 + 3237°C = 98.6°F
F sang CC = (F - 32) x 5/9100°F = 37.78°C
C sang KK = C + 273.150°C = 273.15K
K sang CC = K - 273.15373.15K = 100°C

Bảng nhiệt độ tham khảo

Mô tảCelsiusFahrenheitKelvin
Độ không tuyệt đối-273.15°C-459.67°F0K
Đông đá của nước0°C32°F273.15K
Nhiệt độ phòng20-25°C68-77°F293-298K
Nhiệt độ cơ thể37°C98.6°F310.15K
Sôi của nước100°C212°F373.15K

Chuyển đổi đơn vị diện tích

Đơn vịkm²haFeet²AcresSào (Việt Nam)
1 m²10.0000010.000110.76390.0002470.001
1 km²1,000,000110010,763,910247.1051,000
1 ha10,0000.011107,6392.4710510
1 sào1,0000.0010.110,763.90.2471051
1 mẫu10,0000.011107,6392.4710510

Lưu ý: 1 mẫu (mẫu Bắc Bộ) = 10 sào = 3,600 m². 1 ha = 10,000 m² = 10 sào = 1 mẫu.

Chuyển đổi đơn vị tốc độ

Đơn vịkm/hm/smphKnots
1 km/h10.2777780.6213710.539957
1 m/s3.612.236941.94384
1 mph1.609340.4470410.868976
1 knot1.8520.5144441.150781

Đơn vị đo lường trong nấu ăn

Khi nấu ăn theo công thức nước ngoài, bạn thường cần chuyển đổi:

Đơn vịQuy đổiGhi chú
1 cup (US)236.59 ml ≈ 240 mlCốc đo tiêu chuẩn
1 tablespoon (tbsp)14.79 ml ≈ 15 mlThìa canh
1 teaspoon (tsp)4.93 ml ≈ 5 mlThìa cà phê
1 ounce (oz)28.35 gramCho nguyên liệu khô
1 fluid ounce29.57 mlCho nguyên liệu lỏng
1 pound (lb)453.59 gram ≈ 0.45 kgCho nguyên liệu nặng

Công cụ chuyển đổi đơn vị online

Thay vì nhớ công thức và tính tay, bạn có thể sử dụng công cụ chuyển đổi đơn vị online miễn phí của ToolHub:

  1. Bước 1: Truy cập ToolHub Unit Converter
  2. Bước 2: Chọn loại đơn vị (chiều dài, cân nặng, thể tích, nhiệt độ, diện tích, tốc độ)
  3. Bước 3: Nhập giá trị cần chuyển đổi
  4. Bước 4: Chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích
  5. Bước 5: Kết quả hiển thị ngay lập tức

Hỗ trợ hơn 50 đơn vị đo lường khác nhau, từ phổ biến đến chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1 mét bằng bao nhiêu feet?
1 mét = 3.28084 feet. Để chuyển đổi nhanh, nhân số mét với 3.28. Ví dụ: 2m = 6.56 ft, 5m = 16.4 ft.
1 kg bằng bao nhiêu pound?
1 kilogram = 2.20462 pound. Để chuyển đổi nhanh, nhân số kg với 2.2. Ví dụ: 70 kg = 154 lb, 100 kg = 220 lb.
1 gallon bằng bao nhiêu lít?
1 gallon Mỹ (US gallon) = 3.78541 lít. 1 gallon Anh (UK gallon) = 4.54609 lít. Lưu ý phân biệt gallon Mỹ và gallon Anh vì giá trị khác nhau.
Hệ mét và hệ Imperial khác nhau thế nào?
Hệ mét (metric) sử dụng mét, kg, lít - phổ biến ở hầu hết quốc gia. Hệ Imperial sử dụng feet, pound, gallon - chủ yếu dùng ở Mỹ, Myanmar, Liberia. Việt Nam sử dụng hệ mét.
1 sào bằng bao nhiêu m²?
1 sào (Bắc Bộ) = 1,000 m² = 0.1 ha. 1 mẫu = 10 sào = 10,000 m² = 1 ha. Đơn vị sào và mẫu được sử dụng phổ biến trong bất động sản nông nghiệp Việt Nam.

Chuyển đổi đơn vị ngay

Sử dụng công cụ chuyển đổi đơn vị miễn phí của ToolHub - nhanh, chính xác, hơn 50 đơn vị.

Mở Unit Converter →

Bài viết liên quan